Skip to content

Your keyword In :

Demo music version: 狼来了/ Cao den roi-杨丞琳/ Rainie Yang/ Duong Thua Lam~狼来了/ Cáo đến rồi-杨丞琳/ Rainie Yang/ Dương Thừa Lâm~Online Music

Home
Nhạc quốc tế
Nhạc Việt Nam
Nhạc Hoa,Pháp,Hàn...
Nhạc phim, quảng cáo
Nhạc tự thu âm
Nhạc hải ngoại
Nhạc thiếu nhi
Nhạc kỷ niệm, lễ tết
Nhạc chuông điện thoại
Nhạc không lời
Các thể loại khác
Flash
Video Clip
Favourite My favourites (0)

 Hot song
7 공주 _ 러브송 ( 7 Nàng Công Chúa )
pTq
Full Of Happiness
Super Junior M
Sakura-iro mau koro
Nakashima Mika
Soba ni iru ne (そばにいるね)
青山テルマ feat Soulja
Two Of Us
Chae Youn
蒲公英/ Bồ Công Anh
张韶涵/ Trương Thiều Hàm/ Angela Zhang
Crescendo
Stella Quintet
Candy Pop
Heartsdales ft SOUL'd OUT
제비
김건모
Teen titans (Japanese version)
Amiyumi
Le poulailler
Le 6-9
随梦而飞/ Bay theo giấc mộng
黎明 - 陈慧琳/ Leon Lê Minh - Kelly Trần Tuệ Lâm
Lies
Big Bang
有一种爱叫做放手/ Có thứ tình yêu gọi là chia tay 2
彭芳/ Bành Phương
You (Chinese Version)
Super Junior M
Somebody To Love
DBSK
Comme Toi
Lorie
Remember me
Lee Hyo Lee
Honey Beat
V6
Tears are falling down
F.T Island
Hey Ho!
Tragedies
La la la
Se7en
爱的主旋律/ Main Melody Of Love (Vẫn Tin Mình Có Nhau)
卓文萱 - 小鬼/ Trác Văn Huyên - Tiểu Quỷ
有一种爱叫做放手/ Có một thứ tình yêu gọi là chia tay
阿木/ A Mộc
Anh Không Phải Là Người Yêu Tốt - Nei Bat Si Hou Ching Yan
Twins



狼来了/ Cáo đến rồi Lyrics

Click here to download 狼来了/ Cáo đến rồi! 狼来了 / Cáo đến rồi
Thể hiện (Artist): 杨丞琳 / Rainie Yang / Dương Thừa Lâm
Sáng tác (Composer): Đang cập nhật - Unknown
Advertisement

Chúng tôi không còn cung cấp nhạc nữa,
Cảm ơn bạn đã ghé thăm website này! >>>>

狼来了/ Cáo đến rồi - 杨丞琳/ Rainie Yang/ Dương Thừa Lâm

TAGS: 狼来了, Cáo, đến, rồi

够了
Gou le
Đủ rồi

我不想一二再
Wo bu xiang yi er zai
Em ko muốn suy nghĩ lại
对感情以韬略
Dui gan qing yi tao lue
Dùng những sách lược với chuyện tình cảm

我以为我能拥 能耐
Wo yi wei wo neng yonh you nang nai
Em tưởng rằng mình có năng lực
换来真心不改
Huan lai zhen xin bu gai
Để thay đổi tấm lòng ko biết sửa

爱对你是一种 战
Ai dui ni shi yi zhong tiao zhan
Tình yêu với anh là 1 thử thách
退缩只战利品 狂了道
Tui suo zhi zhan li pin yi kuang le dao
Lui lại chỉ có chiến lợi phẩm đã bỏ mặc nói
病态
Bing tai
Sự hoành hành của bệnh tật

我想你擅长的 爱
Wo xiang ni shan chang de ge ai
Em nghĩ anh rất giỏi rũ bỏ tình yêu
该上网拍卖
Gai shang wang pai mai
Có thể lên mạng bán hạ giá

早以见怪不怪
Zao yi jian guai bu guai
Từ lâu đã thấy có lạ ko
你说狼来了狼 了
Ni shuo lang lai le lang lai le
Anh nói cáo tới rồi
说你还是爱我
Shuo ni hai shi ai wo de
Nói anh hay tình yêu của em

花心死心难改
Hua xin si xin nan gai
Trái tim đã tình khó thay đổi
我说狼来了狼 了
Wo shuo lang lai le lang lai le
Em nói cáo đến rồi
谁是下一个受 者
Shui shi xia yi ge shou hai zhe
Ai sẽ là người bị hại tiếp theo

够了我不想一 再
Gou le wo bu xiang yi er zai
Đủ rồi em ko muốn nghĩ tiếp nữa
对你那么随和
Dui ni na me sui he
Với anh em hiền lành như vậy
拜拜你的侧慌 败
Bai bai ni de ce huang shi bai
Tạm biệt lời nói dối thất bại của anh nhé
你已经被fire
Ni yi jing bei fire
Anh đã bị fire

别再用对不起 塞
Bie zai yong dui bu qi tang se
Đừng xin lỗi tiếp cho qua chuyện
别被我抛弃了 惭愧
Bie bei wo pao qi le cai can kui
Đừng để bị em vứt bỏ rồi thấy xấu hổ
装``可爱```
Zhuang ke ai
Giả vờ dễ thương

我想你一定会 坏
Wo xiang ni yi ding hui geng huai
Em nghĩ anh sẽ càng xấu hơn
找到新的女孩
Zhao dao xin de nu hai
TÌm thấy cô gái mới

早以见怪不怪
Zao yi jian guai bu guai
Từ lâu đã thấy có lạ ko
你说狼来了狼 了
Ni shuo lang lai le lang lai le
Anh nói cáo tới rồi

说你还是爱我
Shuo ni hai shi ai wo de
Nói anh hay tình yêu của em

花心死心难改
Hua xin si xin nan gai
Trái tim đã tình khó thay đổi

我说狼来了狼 了
Wo shuo lang lai le lang lai le
Em nói cáo đến rồi
谁是下一个受 者
Shui shi xia yi ge shou hai zhe
Ai sẽ là người bị hại tiếp theo

早以见怪不怪
Zao yi jian guai bu guai
Từ lâu đã thấy có lạ ko
你说狼来了狼 了
Ni shuo lang lai le lang lai le
Anh nói cáo tới rồi
说你还是爱我
Shuo ni hai shi ai wo de
Nói anh hay tình yêu của em

花心死心难改
Hua xin si xin nan gai
Trái tim đã tình khó thay đổi
我说狼来了狼 了
Wo shuo lang lai le lang lai le
Em nói cáo đến rồi
该有人帮你上 课
Gai you ren bang ni shang yi ke
Nên có người day cho anh bài học

我不想每天检 你的衣领
Wo bu xiang mei tian jian cha ni de yi ling
Em ko muốn hàng ngày phải kiểm tra cổ áo của anh
我不想每天过 你的简讯
wo bu xiang mei tian lu ni de jian xun
Em ko muốn hàng ngày loại bỏ những tin ngắn của anh
解决我提着有 爱你就行
Jie jue wo thi zhe you wu ai ni jiu xing
Giải quyết em đề ra ko yêu anh nữa là ổn

早以见怪不怪
Zao yi jian guai bu guai
Từ lâu đã thấy có lạ ko
你说狼来了狼 了
Ni shuo lang lai le lang lai le
Anh nói cáo tới rồi
说你还是爱我
Shuo ni hai shi ai wo de
Nói anh hay tình yêu của em

花心死心难改
Hua xin si xin nan gai
Trái tim đã tình khó thay đổi
我说狼来了狼 了
Wo shuo lang lai le lang lai le
Em nói cáo đến rồi
谁是下一个受 者
Shui shi xia yi ge shou hai zhe
Ai sẽ là người bị hại tiếp theo

早以见怪不怪
Zao yi jian guai bu guai
Từ lâu đã thấy có lạ ko
你说狼来了狼 了
Ni shuo lang lai le lang lai le
Anh nói cáo tới rồi
说你还是爱我
Shuo ni hai shi ai wo de
Nói anh hay tình yêu của em

花心死心难改
Hua xin si xin nan gai
Trái tim đã tình khó thay đổi
我说狼来了狼 了
Wo shuo lang lai le lang lai le
Em nói cáo đến rồi
该有人帮你上 课
Gai you ren bang ni shang yi ke
Nên có người day cho anh bài học

Related songs - Các bài tương tự với bài 狼来了/ Cáo đến rồi

Song title Fav Artist Posted
连带关系/ Quan Hệ Liên Đới 686 Twins happy00
20/01/2008 GMT
可愛可不愛/ Có thể yêu, có thể không 268 钟欣桐/ Chung Hân Đồng/ Gill solo happy00
20/01/2008 GMT
Ningyo Hime 86 Tanaka Rie yuichi
19/01/2008 GMT
Beyond 97 Tanaka Rie yuichi
19/01/2008 GMT
Dead End - STY Gin n' Tonic mix 196 DBSK (TVXQ) JJ_DBSK_4ever
19/01/2008 GMT
ZION (Zero G Remix) 180 DBSK (TVXQ) JJ_DBSK_4ever
19/01/2008 GMT
Shiranai Sora 85 Tanaka Rie yuichi
19/01/2008 GMT
Pika Pika no Taiyo 82 Ueda Kana yuichi
19/01/2008 GMT
I hear you everywhere 103 Tanaka Rie yuichi
18/01/2008 GMT
Hirusagari no Tawamure 99 K-taro Takanami yuichi
18/01/2008 GMT
Groove Master 74 Tomokazu Seki - Motoko Kumai yuichi
18/01/2008 GMT
Waiting for White Christmas 489 SM Town emsesongviem_200
18/01/2008 GMT
16sai no Koi Nante 436 Abe Natsumi - Yajima Maimi kakalich
17/01/2008 GMT
1000 Meere 284 Tokio Hotel babyngheu
17/01/2008 GMT
Unendlichkeit (Vĩnh cửu) 114 Tokio Hotel babyngheu
17/01/2008 GMT
Übers ende der Welt (Ready set go - German) 191 Tokio Hotel babyngheu
17/01/2008 GMT
Rette Mich (Rescuse me - German) 117 Tokio Hotel babyngheu
17/01/2008 GMT
Heilig (Scared - German) 135 Tokio Hotel babyngheu
17/01/2008 GMT
Spring Nicht (Don't jump - German) 498 Tokio Hotel babyngheu
17/01/2008 GMT
Ich Bin Nich' Ich 525 Tokio Hotel babyngheu
16/01/2008 GMT

You're listenning to 狼来了/ Cao den roi - 杨丞琳/ Rainie Yang/ Duong Thua Lam

88.191.60.219

Powered by OnBoom Group. (17052012)